kiểm tra

Học thuật
Thân thiện
kiểm tra

Học sinh đang kiểm tra bài tập của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xem xét, xét lại một cách kỹ lưỡng để xác định tính đúng đắn, chính xác, hoặc mức độ hoàn thành của một việc đó: Hành động tra cứu, đối chiếu, quan sát để đảm bảo sự việc, đối tượng diễn ra hoặc tồn tại đúng như yêu cầu, quy định hoặc kế hoạch đã đề ra.
    • Thực hiện một bài đánh giá kiến thức hoặc năng lực: Hành động của giáo viên đối với học sinh hoặc của cấp trên đối với nhân viên nhằm đo lường mức độ hiểu biết, tiếp thu hoặc kỹ năng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Giám đốc yêu cầu kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi xuất xưởng. (Hành động xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng.)
    • Giáo viên sẽ kiểm tra bài vào đầu giờ học. (Hành động đánh giá kiến thức đã học.)
    • Anh ấy kiểm tra lại địa chỉ nhà trước khi gửi thư. (Hành động xem lại để đảm bảo chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiểm tra chéo": việc kiểm tra lẫn nhau giữa các bộ phận, cá nhân để đảm bảo tính khách quan chính xác.

    • Hai kế toán viên thực hiện kiểm tra chéo sổ sách của nhau.
  • "kiểm tra đột xuất": việc kiểm tra được tiến hành không báo trước.

    • Đoàn thanh tra tiến hành kiểm tra đột xuất cơ sở sản xuất.
Biến thể từ liên quan
  • Kiểm soát (động từ): có nghĩa rộng hơn, bao gồm việc kiểm tra điều chỉnh, quản lý để đảm bảo mọi thứ vận hành theo đúng ý muốn.

    • Cảnh sát giao thông kiểm soát phương tiện tại ngã tư.
  • Kiểm kê (động từ): kiểm tra, thống kê số lượng tài sản, hàng hóa tồn kho.

    • Cuối năm, công ty tiến hành kiểm kê tài sản.
  • Kiểm định (động từ): kiểm tra chuyên sâu, tính chất đánh giá, xác nhận tiêu chuẩn chất lượng.

    • Xe ô tô phải được kiểm định định kỳ.
  • Sự kiểm tra (danh từ): hành động hoặc quá trình kiểm tra.

    • Cuộc sự kiểm tra diễn ra rất nghiêm ngặt.
Từ đồng nghĩa
  • Xem xét: nhìn nhận, cân nhắc để đánh giá (thường mang tính tổng quát hơn).
  • soát: kiểm tra một cách tỉ mỉ, chi tiết, từng phần một.
  • Thanh tra: kiểm tra tính chất hành chính, thẩm quyền, thường do một cơ quan, đoàn thể tiến hành.
  • Giám sát: theo dõi, quan sát để kiểm tra trong suốt một quá trình.
Các cụm động từ liên quan
  • Kiểm tra lại: thực hiện việc kiểm tra một lần nữa.

    • Sau khi nhận phản hồi, anh ấy phải kiểm tra lại toàn bộ dữ liệu.
  • Kiểm tra vào: thực hiện kiểm tra tại một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể (thường dùng trong công việc hành chính).

    • Nhân viên phải kiểm tra vào máy chấm công khi đến công ty.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan

(Không thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào được xây dựng xoay quanh động từ "kiểm tra" một cách trực tiếp. Hành động "kiểm tra" thường được thể hiện trong các ngữ cảnh cụ thể hơn trong thành ngữ cố định.)

kiểm tra

Học sinh đang kiểm tra bài tập của mình.

  1. Tra xét kỹ lưỡng xem đúng hay không: Kiểm tra việc thi hành các chính sách.